EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › interest rates
interest rates
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Chi phí vay tiền, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm.
UK /ˈɪntrəst reɪts/
·
US /ˈɪntrəst reɪts/
The cost of borrowing money, expressed as a percentage.
Low interest rates can encourage borrowing and spending.
→ Lãi suất thấp có thể khuyến khích vay và chi tiêu.
The central bank raised interest rates to control inflation.
→ Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
Đồng nghĩa
borrowing costs
loan rates
Collocations
raise interest rates
lower interest rates
set interest rates
🎯
IELTS:
Nêu rõ tác động của lãi suất trong các câu hỏi về kinh tế.
Có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...