Kho từ › Collocations · economy › business expansion

business expansion

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Quá trình mở rộng hoạt động và phạm vi của doanh nghiệp.
UK /ˈbɪznəs ɪkˈspænʃən/ · US /ˈbɪznəs ɪkˈspænʃən/
The process of growing a business's operations and reach.
Business expansion can lead to increased profits and market share.
→ Mở rộng doanh nghiệp có thể dẫn đến lợi nhuận và thị phần tăng lên.
Many companies seek business expansion into new markets.→ Nhiều công ty tìm cách mở rộng kinh doanh vào các thị trường mới.
Đồng nghĩa
business growthcompany expansion
Collocations
drive business expansionsupport business expansionfacilitate business expansion
🎯 IELTS: Thảo luận về những thách thức trong việc mở rộng kinh doanh.
Rất quan trọng trong chiến lược phát triển doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...