Kho từ › Collocations · economy › investment climate

investment climate

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Môi trường tổng thể cho đầu tư ở một quốc gia.
UK /ɪnˈvɛstmənt ˈklaɪmət/ · US /ɪnˈvɛstmənt ˈklaɪmət/
The overall environment for investment in a country.
A stable investment climate attracts foreign investors.
→ Một môi trường đầu tư ổn định thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
Changes in government can affect the investment climate.→ Những thay đổi trong chính phủ có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.
Đồng nghĩa
investment environmentinvestment landscape
Collocations
promote investment climateimprove investment climateanalyze investment climate
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.
Rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...