Kho từ › Collocations · economy › market stability

market stability

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tình huống mà giá cả và nhu cầu giữ ổn định.
UK /ˈmɑrkɪt ˈstæbɪlɪti/ · US /ˈmɑrkɪt ˈstæbɪlɪti/
A situation where prices and demand remain steady.
Market stability is essential for investor confidence.
→ Sự ổn định của thị trường là rất quan trọng cho niềm tin của nhà đầu tư.
Achieving market stability can take time.→ Đạt được sự ổn định của thị trường có thể mất thời gian.
Đồng nghĩa
market equilibrium
Collocations
ensure market stabilitypromote market stability
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường.
Liên quan đến sự ổn định trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...