EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › market stability
market stability
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Tình huống mà giá cả và nhu cầu giữ ổn định.
UK /ˈmɑrkɪt ˈstæbɪlɪti/
·
US /ˈmɑrkɪt ˈstæbɪlɪti/
A situation where prices and demand remain steady.
Market stability is essential for investor confidence.
→ Sự ổn định của thị trường là rất quan trọng cho niềm tin của nhà đầu tư.
Achieving market stability can take time.
→ Đạt được sự ổn định của thị trường có thể mất thời gian.
Đồng nghĩa
market equilibrium
Collocations
ensure market stability
promote market stability
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường.
Liên quan đến sự ổn định trong kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...