Kho từ › Collocations · economy › wealth creation

wealth creation

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Quá trình tạo ra giá trị kinh tế hoặc tài sản.
UK /wɛlθ krieɪˈʃən/ · US /wɛlθ krieɪˈʃən/
The process of generating economic value or wealth.
Wealth creation is a goal for many entrepreneurs.
→ Tạo ra tài sản là mục tiêu của nhiều doanh nhân.
Policies that support wealth creation benefit the economy.→ Các chính sách hỗ trợ tạo ra tài sản có lợi cho nền kinh tế.
Đồng nghĩa
wealth generation
Collocations
promote wealth creationencourage wealth creation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý tưởng về phát triển kinh tế.
Liên quan đến sự phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...