EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › market research
market research
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Quá trình thu thập thông tin về nhu cầu của người tiêu dùng.
UK /ˈmɑrkɪt rɪˈsɜrʧ/
·
US /ˈmɑrkɪt rɪˈsɜrʧ/
The process of gathering information about consumers' needs.
Conducting market research is essential for business success.
→ Tiến hành nghiên cứu thị trường là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Market research helps companies understand their audience.
→ Nghiên cứu thị trường giúp các công ty hiểu khán giả của họ.
Đồng nghĩa
consumer research
Collocations
conduct market research
analyze market research
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi bàn về chiến lược kinh doanh.
Rất quan trọng trong tiếp thị và kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...