Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tax revenue

/tæks ˈrɛvənu/ B2 IELTS

Nghĩa

doanh thu thuế phr.

Định nghĩa · money collected by the government from taxes

“Tax revenue is crucial for funding public services.”Doanh thu thuế rất quan trọng để tài trợ cho dịch vụ công.

“A decrease in tax revenue can impact government budgets.”Sự giảm doanh thu thuế có thể ảnh hưởng đến ngân sách chính phủ.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về ngân sách chính phủ.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong tài chính công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...