Kho từ › Collocations · economy › consumer price

consumer price

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
giá tiêu dùng
UK /kənˈsjuː.mər praɪs/ · US /kənˈsjuː.mər praɪs/
the price paid by consumers for goods and services
The consumer price index measures inflation.
→ Chỉ số giá tiêu dùng đo lường lạm phát.
Changes in consumer price affect purchasing power.→ Những thay đổi trong giá tiêu dùng ảnh hưởng đến sức mua.
Đồng nghĩa
retail pricemarket price
Collocations
rising consumer pricefalling consumer price
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về giá cả.
Cụm từ này rất quan trọng trong kinh tế vi mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...