fly through
/flaɪ θruː/ B2 IELTS
Nghĩa
hoàn thành một cái gì đó rất nhanh chóng
phr.
Định nghĩa · to complete something very quickly
“She flew through her assignments this week.”Cô ấy đã hoàn thành bài tập rất nhanh trong tuần này.
“He flew through the exam in no time.”Anh ấy đã hoàn thành bài thi trong chớp mắt.
Đồng nghĩa
complete quicklyfinish fast
Cụm hay dùng
fly through a taskfly through a book
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn nổi bật.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc hoàn thành nhanh chóng.