Kho từ › Idioms · speed › fly through

fly through

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
hoàn thành một cái gì đó rất nhanh chóng
UK /flaɪ θruː/ · US /flaɪ θruː/
to complete something very quickly
She flew through her assignments this week.
→ Cô ấy đã hoàn thành bài tập rất nhanh trong tuần này.
He flew through the exam in no time.→ Anh ấy đã hoàn thành bài thi trong chớp mắt.
Đồng nghĩa
complete quicklyfinish fast
Collocations
fly through a taskfly through a book
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn nổi bật.
Thường dùng để chỉ việc hoàn thành nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...