switch
/swɪtʃ/ A2
Nghĩa
đổi, chuyển
động từ
Định nghĩa · To change something or exchange one thing for another.
“Please switch off the lights.”Xin hãy tắt đèn.
“Please switch the light on.”Làm ơn bật đèn lên.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'switch' để thể hiện sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Động từ: đổi, chuyển; danh từ: công tắc.