Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

switch

/swɪtʃ/ A2

Nghĩa

đổi, chuyển động từ

Định nghĩa · To change something or exchange one thing for another.

“Please switch off the lights.”Xin hãy tắt đèn.

“Please switch the light on.”Làm ơn bật đèn lên.

Đồng nghĩa changeswap
Trái nghĩa keep
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'switch' để thể hiện sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Động từ: đổi, chuyển; danh từ: công tắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...