Kho từ › switch

switch

A2 động từ
đổi, chuyển
UK /swɪtʃ/ · US /swɪtʃ/
To change something or exchange one thing for another.
Please switch off the lights.
→ Xin hãy tắt đèn.
Please switch the light on.→ Làm ơn bật đèn lên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
changeswap
Trái nghĩa
keep
Collocations
switch on/offswitch roles
Họ từ
switch (n)switching (v-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng 'switch' để thể hiện sự thay đổi trong IELTS.
Động từ: đổi, chuyển; danh từ: công tắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...