EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › business confidence
business confidence
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
sự tự tin của doanh nghiệp
UK /ˈbɪznəs ˈkɒnfɪdəns/
·
US /ˈbɪznəs ˈkɒnfɪdəns/
the level of optimism businesses have about the economy
High business confidence can lead to increased investments.
→ Sự tự tin cao của doanh nghiệp có thể dẫn đến việc tăng cường đầu tư.
Surveys measure business confidence regularly.
→ Các cuộc khảo sát đo lường sự tự tin của doanh nghiệp thường xuyên.
Đồng nghĩa
business optimism
business sentiment
Collocations
boost business confidence
measure business confidence
impact business confidence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tâm lý doanh nghiệp.
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...