Kho từ › Collocations · economy › business confidence

business confidence

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
sự tự tin của doanh nghiệp
UK /ˈbɪznəs ˈkɒnfɪdəns/ · US /ˈbɪznəs ˈkɒnfɪdəns/
the level of optimism businesses have about the economy
High business confidence can lead to increased investments.
→ Sự tự tin cao của doanh nghiệp có thể dẫn đến việc tăng cường đầu tư.
Surveys measure business confidence regularly.→ Các cuộc khảo sát đo lường sự tự tin của doanh nghiệp thường xuyên.
Đồng nghĩa
business optimismbusiness sentiment
Collocations
boost business confidencemeasure business confidenceimpact business confidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tâm lý doanh nghiệp.
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...