in the blink of an eye
/ɪn ðə blɪŋk əv ən aɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
Một điều gì đó xảy ra rất nhanh chóng.
phr.
Định nghĩa · Something that happens very quickly.
“The car vanished in the blink of an eye.”Chiếc xe biến mất chỉ trong nháy mắt.
“In the blink of an eye, she finished the race.”Trong nháy mắt, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua.
Đồng nghĩa
in an instantin a flash
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm cho câu văn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng để diễn tả một điều xảy ra rất nhanh.