quick as a flash
/kwɪk əz ə flæʃ/ B2 IELTS
Nghĩa
Rất nhanh, cực kỳ nhanh.
phr.
Định nghĩa · Very fast; extremely quick.
“She responded quick as a flash to the question.”Cô ấy trả lời nhanh như chớp cho câu hỏi.
“They moved quick as a flash to catch the bus.”Họ di chuyển nhanh như chớp để bắt xe buýt.
Đồng nghĩa
swift as lightningfast as lightning
Cụm hay dùng
act quick as a flashrespond quick as a flash
Mẹo IELTS · Sử dụng để tăng tính hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả phản ứng nhanh chóng.