Kho từ › Idioms · speed › quick as a flash

quick as a flash

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Rất nhanh, cực kỳ nhanh.
UK /kwɪk əz ə flæʃ/ · US /kwɪk əz ə flæʃ/
Very fast; extremely quick.
She responded quick as a flash to the question.
→ Cô ấy trả lời nhanh như chớp cho câu hỏi.
They moved quick as a flash to catch the bus.→ Họ di chuyển nhanh như chớp để bắt xe buýt.
Đồng nghĩa
swift as lightningfast as lightning
Collocations
act quick as a flashrespond quick as a flash
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng tính hình ảnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả phản ứng nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...