Kho từ › Idioms · speed › on the fast track

on the fast track

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Đi nhanh đến thành công hoặc mục tiêu.
UK /ɒn ðə fæst træk/ · US /ɒn ðə fæst træk/
Moving quickly towards success or a goal.
He is on the fast track to promotion.
→ Anh ấy đang đi nhanh đến việc thăng chức.
Students on the fast track finish their degrees sooner.→ Sinh viên đi nhanh thường hoàn thành bằng cấp sớm hơn.
Đồng nghĩa
rapid progressaccelerated path
Collocations
be on the fast trackmove on the fast track
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Dùng khi nói về sự nghiệp hoặc tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...