Kho từ › Idioms · speed › make a dash for it

make a dash for it

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Chạy nhanh về phía một cái gì đó, thường là để thoát khỏi.
UK /meɪk ə dæʃ fɔr ɪt/ · US /meɪk ə dæʃ fɔr ɪt/
To run quickly towards something, often to escape.
When the fire alarm rang, everyone made a dash for it.
→ Khi chuông báo cháy reo, mọi người đã chạy nhanh ra ngoài.
He made a dash for it when he saw the bus coming.→ Anh ấy đã chạy nhanh khi thấy xe buýt đến.
Đồng nghĩa
run for itbolt
Collocations
make a dash for itmake a quick dash
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện hành động nhanh chóng trong bài viết.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...