Kho từ › Idioms · speed › hurry up and wait

hurry up and wait

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Vội vàng nhưng rồi phải chờ đợi.
UK /ˈhɜri ʌp ənd weɪt/ · US /ˈhɜri ʌp ənd weɪt/
To rush but then have to wait.
They told us to hurry up and wait for the bus.
→ Họ bảo chúng tôi vội vàng nhưng phải chờ xe buýt.
It's often hurry up and wait in the military.→ Trong quân đội thường là vội vàng rồi phải chờ đợi.
Đồng nghĩa
rush and pausewait after hurry
Collocations
hurry up and waitexperience hurry up and wait
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự mệt mỏi trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống chờ đợi sau khi vội vàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...