Kho từ › Idioms · speed › speed things up

speed things up

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn.
UK /spid θɪŋz ʌp/ · US /spid θɪŋz ʌp/
To make something happen faster.
We need to speed things up to meet the deadline.
→ Chúng ta cần làm nhanh hơn để kịp thời hạn.
They found ways to speed things up in the process.→ Họ tìm cách để tăng tốc quá trình.
Đồng nghĩa
accelerateexpedite
Collocations
speed things uptry to speed things up
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải nhanh chóng.
Thường dùng trong công việc hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...