Kho từ › Collocations · economy › economic opportunity

economic opportunity

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
cơ hội kinh tế
UK /ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪti/ · US /ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪti/
the chance to improve one's economic situation
Access to education creates economic opportunities for individuals.
→ Tiếp cận giáo dục tạo ra cơ hội kinh tế cho cá nhân.
Economic opportunities can lead to better quality of life.→ Cơ hội kinh tế có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
economic prospectsfinancial opportunities
Collocations
limited economic opportunityequal economic opportunitymaximize economic opportunity
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về cơ hội kinh tế trong bài viết.
Cơ hội kinh tế thường phụ thuộc vào địa điểm và hoàn cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...