EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic opportunity
economic opportunity
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
cơ hội kinh tế
UK /ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪti/
·
US /ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪti/
the chance to improve one's economic situation
Access to education creates economic opportunities for individuals.
→ Tiếp cận giáo dục tạo ra cơ hội kinh tế cho cá nhân.
Economic opportunities can lead to better quality of life.
→ Cơ hội kinh tế có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩa
economic prospects
financial opportunities
Collocations
limited economic opportunity
equal economic opportunity
maximize economic opportunity
🎯
IELTS:
Nêu rõ ví dụ về cơ hội kinh tế trong bài viết.
Cơ hội kinh tế thường phụ thuộc vào địa điểm và hoàn cảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...