EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › business climate
business climate
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Môi trường tổng thể cho hoạt động kinh doanh.
UK /ˈbɪz.nɪs ˈklaɪ.mət/
·
US /ˈbɪz.nɪs ˈklaɪ.mət/
The overall environment for business operations.
A positive business climate encourages investment.
→ Một môi trường kinh doanh tích cực khuyến khích đầu tư.
Changes in regulations can affect the business climate.
→ Những thay đổi trong quy định có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
Đồng nghĩa
business environment
Collocations
favorable business climate
challenging business climate
🎯
IELTS:
Nên thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
Môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...