Kho từ › Collocations · economy › business climate

business climate

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Môi trường tổng thể cho hoạt động kinh doanh.
UK /ˈbɪz.nɪs ˈklaɪ.mət/ · US /ˈbɪz.nɪs ˈklaɪ.mət/
The overall environment for business operations.
A positive business climate encourages investment.
→ Một môi trường kinh doanh tích cực khuyến khích đầu tư.
Changes in regulations can affect the business climate.→ Những thay đổi trong quy định có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
Đồng nghĩa
business environment
Collocations
favorable business climatechallenging business climate
🎯 IELTS: Nên thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
Môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...