Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investment portfolio

/ɪnˈvɛstmənt pɔrˈtfoʊlioʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Bộ sưu tập tài sản tài chính mà một nhà đầu tư sở hữu. phr.

Định nghĩa · A collection of financial assets owned by an investor.

“Diversifying your investment portfolio can reduce risk.”Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn có thể giảm rủi ro.

“A well-managed investment portfolio can yield good returns.”Một danh mục đầu tư được quản lý tốt có thể mang lại lợi nhuận cao.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các loại tài sản trong danh mục đầu tư khi viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...