investment portfolio
Nghĩa
Định nghĩa · A collection of financial assets owned by an investor.
“Diversifying your investment portfolio can reduce risk.”Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn có thể giảm rủi ro.
“A well-managed investment portfolio can yield good returns.”Một danh mục đầu tư được quản lý tốt có thể mang lại lợi nhuận cao.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các loại tài sản trong danh mục đầu tư khi viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân.