Kho từ › Collocations · economy › tax incentives

tax incentives

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Lợi ích thuế được cung cấp để khuyến khích một số hành vi nhất định.
UK /tæks ɪnˈsɛntɪvz/ · US /tæks ɪnˈsɛntɪvz/
Tax benefits offered to encourage certain behaviors.
Tax incentives can stimulate business investments.
→ Các ưu đãi thuế có thể kích thích đầu tư kinh doanh.
Governments use tax incentives to promote renewable energy.→ Các chính phủ sử dụng ưu đãi thuế để thúc đẩy năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
tax breaks
Collocations
provide tax incentivesoffer tax incentives
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các ưu đãi thuế trong bài viết.
Thường gặp trong các chính sách khuyến khích đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...