tax incentives
Nghĩa
Định nghĩa · Tax benefits offered to encourage certain behaviors.
“Tax incentives can stimulate business investments.”Các ưu đãi thuế có thể kích thích đầu tư kinh doanh.
“Governments use tax incentives to promote renewable energy.”Các chính phủ sử dụng ưu đãi thuế để thúc đẩy năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các ưu đãi thuế trong bài viết.
Ghi chú · Thường gặp trong các chính sách khuyến khích đầu tư.