EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic disparity
economic disparity
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Sự phân bổ không đồng đều về tài sản và tài nguyên.
UK /ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspærɪti/
·
US /ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspærɪti/
The unequal distribution of wealth and resources.
Economic disparity can lead to social unrest.
→ Sự chênh lệch kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Policies should address economic disparity in society.
→ Các chính sách nên giải quyết sự chênh lệch kinh tế trong xã hội.
Đồng nghĩa
economic inequality
Collocations
reduce economic disparity
address economic disparity
🎯
IELTS:
Nêu rõ ví dụ về sự chênh lệch kinh tế trong bài viết.
Là một vấn đề quan trọng trong phát triển xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...