Kho từ › Collocations · economy › trade agreement

trade agreement

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
hiệp định thương mại
UK /treɪd əˈɡriːmənt/ · US /treɪd əˈɡriːmənt/
a contract between countries to trade with each other
The new trade agreement will lower tariffs on imports.
→ Hiệp định thương mại mới sẽ giảm thuế quan đối với hàng nhập khẩu.
Trade agreements can boost economic relations between countries.→ Các hiệp định thương mại có thể thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.
Đồng nghĩa
trade pacttrade deal
Collocations
negotiate trade agreementsign trade agreement
🎯 IELTS: Nêu rõ các lợi ích và nhược điểm của hiệp định trong bài viết.
Hiệp định thương mại có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...