trade agreement
Nghĩa
Định nghĩa · a contract between countries to trade with each other
“The new trade agreement will lower tariffs on imports.”Hiệp định thương mại mới sẽ giảm thuế quan đối với hàng nhập khẩu.
“Trade agreements can boost economic relations between countries.”Các hiệp định thương mại có thể thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các lợi ích và nhược điểm của hiệp định trong bài viết.
Ghi chú · Hiệp định thương mại có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.