Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

burn rubber

/bɜrn ˈrʌbər/ B2 IELTS

Nghĩa

Lái xe rất nhanh, để lại dấu vết trên đường. phr.

Định nghĩa · To drive very fast, leaving tire marks on the road.

“He burned rubber as he sped away from the scene.”Anh ấy lái xe nhanh chóng khi rời khỏi hiện trường.

“The racer burned rubber at the start of the race.”Người đua đã lái xe rất nhanh khi bắt đầu cuộc đua.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh đua xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...