Kho từ › Idioms · speed › burn rubber

burn rubber

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Lái xe rất nhanh, để lại dấu vết trên đường.
UK /bɜrn ˈrʌbər/ · US /bɜrn ˈrʌbər/
To drive very fast, leaving tire marks on the road.
He burned rubber as he sped away from the scene.
→ Anh ấy lái xe nhanh chóng khi rời khỏi hiện trường.
The racer burned rubber at the start of the race.→ Người đua đã lái xe rất nhanh khi bắt đầu cuộc đua.
Đồng nghĩa
accelerate quickly
Collocations
burn rubber on the highwayburn rubber in a race
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh đua xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...