Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a quick getaway

/meɪk ə kwɪk ˈɡɛtəweɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Rời khỏi một nơi nhanh chóng để tránh rắc rối. phr.

Định nghĩa · To leave a place quickly to avoid trouble.

“They made a quick getaway before the police arrived.”Họ đã rời đi nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.

“She always plans a quick getaway for the weekend.”Cô ấy luôn lên kế hoạch cho một chuyến đi nhanh chóng vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự nhanh nhẹn trong hành động.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...