Kho từ › Idioms · speed › make a quick getaway

make a quick getaway

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Rời khỏi một nơi nhanh chóng để tránh rắc rối.
UK /meɪk ə kwɪk ˈɡɛtəweɪ/ · US /meɪk ə kwɪk ˈɡɛtəweɪ/
To leave a place quickly to avoid trouble.
They made a quick getaway before the police arrived.
→ Họ đã rời đi nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.
She always plans a quick getaway for the weekend.→ Cô ấy luôn lên kế hoạch cho một chuyến đi nhanh chóng vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
escape quickly
Collocations
make a quick getaway from the sceneplan a quick getaway
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự nhanh nhẹn trong hành động.
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...