make a quick getaway
Nghĩa
Định nghĩa · To leave a place quickly to avoid trouble.
“They made a quick getaway before the police arrived.”Họ đã rời đi nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.
“She always plans a quick getaway for the weekend.”Cô ấy luôn lên kế hoạch cho một chuyến đi nhanh chóng vào cuối tuần.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự nhanh nhẹn trong hành động.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc du lịch.