Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speed dating

/spiːd ˈdeɪtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một sự kiện xã hội nơi mọi người gặp gỡ nhiều đối tác tiềm năng trong thời gian ngắn. phr.

Định nghĩa · A social event where people meet many potential partners briefly.

“She met several interesting people at the speed dating event.”Cô ấy đã gặp nhiều người thú vị tại sự kiện hẹn hò nhanh.

“Speed dating can be a fun way to meet new people.”Hẹn hò nhanh có thể là một cách thú vị để gặp gỡ người mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về các hoạt động xã hội trong phần nói.

Ghi chú · Thường được tổ chức trong các sự kiện xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...