Kho từ › Idioms · speed › keep pace

keep pace

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ giống như ai đó hoặc điều gì đó.
UK /kip peɪs/ · US /kip peɪs/
To move or progress at the same speed as someone or something.
It’s hard to keep pace with technology these days.
→ Khó khăn để theo kịp công nghệ hiện nay.
He struggled to keep pace with his classmates.→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn cùng lớp.
Đồng nghĩa
stay in sync
Collocations
keep pace with changeskeep pace with competitors
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc theo kịp.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...