keep pace
Nghĩa
Định nghĩa · To move or progress at the same speed as someone or something.
“It’s hard to keep pace with technology these days.”Khó khăn để theo kịp công nghệ hiện nay.
“He struggled to keep pace with his classmates.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn cùng lớp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc theo kịp.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.