Kho từ › Idioms · speed › quick off the mark

quick off the mark

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Phản ứng hoặc hành động nhanh chóng.
UK /kwɪk ɑf ðə mɑrk/ · US /kwɪk ɑf ðə mɑrk/
To respond or act quickly.
She was quick off the mark in answering the question.
→ Cô ấy đã phản ứng nhanh chóng khi trả lời câu hỏi.
Being quick off the mark can give you an advantage in interviews.→ Phản ứng nhanh chóng có thể mang lại lợi thế cho bạn trong phỏng vấn.
Đồng nghĩa
quick to respondprompt
Collocations
be quick off the markquick off the mark in
🎯 IELTS: Dùng idiom này để nhấn mạnh sự nhạy bén trong bài viết.
Sử dụng khi mô tả khả năng phản ứng nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...