Kho từ › Idioms · speed › make swift progress

make swift progress

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Tiến bộ nhanh chóng trong một nhiệm vụ hoặc dự án.
UK /meɪk swɪft ˈprɑːɡrɛs/ · US /meɪk swɪft ˈprɑːɡrɛs/
To advance quickly in a task or project.
They made swift progress on the construction site.
→ Họ đã tiến bộ nhanh chóng tại công trường xây dựng.
We hope to make swift progress in our studies this year.→ Chúng tôi hy vọng sẽ tiến bộ nhanh chóng trong việc học năm nay.
Đồng nghĩa
rapid progressquick advancement
Collocations
make swift progress inmake swift progress on
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện kết quả tích cực trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự tiến bộ nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...