Kho từ › Idioms · speed › be in a hurry

be in a hurry

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Cần làm điều gì đó nhanh chóng.
UK /bi ɪn ə ˈhɜri/ · US /bi ɪn ə ˈhɜri/
To need to do something quickly.
I’m in a hurry to finish my homework.
→ Tôi đang vội để hoàn thành bài tập về nhà.
She is in a hurry to catch her flight.→ Cô ấy đang vội để bắt kịp chuyến bay.
Đồng nghĩa
rushhasten
Collocations
be in a hurry tobe in a hurry for
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự cấp bách trong bài viết.
Dùng khi muốn diễn tả cảm giác vội vàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...