be in a hurry
/bi ɪn ə ˈhɜri/ B2 IELTS
Nghĩa
Cần làm điều gì đó nhanh chóng.
phr.
Định nghĩa · To need to do something quickly.
“I’m in a hurry to finish my homework.”Tôi đang vội để hoàn thành bài tập về nhà.
“She is in a hurry to catch her flight.”Cô ấy đang vội để bắt kịp chuyến bay.
Cụm hay dùng
be in a hurry tobe in a hurry for
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự cấp bách trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn diễn tả cảm giác vội vàng.