speed through
Nghĩa
Định nghĩa · To complete something quickly, often without thoroughness.
“They speed through the report without checking it.”Họ đã hoàn thành báo cáo nhanh chóng mà không kiểm tra.
“He sped through his homework to play video games.”Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng để chơi game.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi mô tả việc hoàn thành nhanh chóng nhưng không kỹ lưỡng.