Kho từ › Idioms · speed › speed through

speed through

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Hoàn thành điều gì đó nhanh chóng, thường không kỹ lưỡng.
UK /spiːd θruː/ · US /spiːd θruː/
To complete something quickly, often without thoroughness.
They speed through the report without checking it.
→ Họ đã hoàn thành báo cáo nhanh chóng mà không kiểm tra.
He sped through his homework to play video games.→ Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng để chơi game.
Đồng nghĩa
rush throughfinish quickly
Collocations
speed through the taskspeed through the meeting
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.
Dùng khi mô tả việc hoàn thành nhanh chóng nhưng không kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...