Kho từ › Idioms · speed › zip through

zip through

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
làm điều gì đó nhanh chóng và dễ dàng
UK /zɪp θru/ · US /zɪp θru/
to do something quickly and easily
He zipped through his homework in no time.
→ Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trong chớp mắt.
She zipped through the book in a day.→ Cô ấy đã đọc hết cuốn sách trong một ngày.
Đồng nghĩa
finish quicklycomplete fast
Collocations
zip through somethingdo something quickly
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về tốc độ.
Dùng để chỉ sự hoàn thành nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...