zip through
/zɪp θru/ B2 IELTS
Nghĩa
làm điều gì đó nhanh chóng và dễ dàng
phr.
Định nghĩa · to do something quickly and easily
“He zipped through his homework in no time.”Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trong chớp mắt.
“She zipped through the book in a day.”Cô ấy đã đọc hết cuốn sách trong một ngày.
Đồng nghĩa
finish quicklycomplete fast
Cụm hay dùng
zip through somethingdo something quickly
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi nói về tốc độ.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hoàn thành nhanh chóng.