speed ahead
/spid əˈhɛd/ B2 IELTS
Nghĩa
tiến về phía trước một cách nhanh chóng
phr.
Định nghĩa · to move forward quickly
“The project is speeding ahead of schedule.”Dự án đang tiến nhanh hơn dự kiến.
“We are speeding ahead with our plans for expansion.”Chúng tôi đang tiến nhanh với kế hoạch mở rộng.
Đồng nghĩa
move forwardadvance quickly
Cụm hay dùng
speed aheadmove ahead quickly
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi nói về tiến độ.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiến bộ nhanh chóng.