Kho từ › Collocations · economy › wealth gap

wealth gap

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự chênh lệch về giàu nghèo giữa các nhóm khác nhau.
UK /wɛlθ ɡæp/ · US /wɛlθ ɡæp/
The difference in wealth between different groups.
The wealth gap has widened in recent years.
→ Sự chênh lệch về giàu nghèo đã gia tăng trong những năm gần đây.
Efforts are being made to close the wealth gap.→ Nỗ lực đang được thực hiện để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
Đồng nghĩa
income disparity
Collocations
growing wealth gapreducing the wealth gap
🎯 IELTS: Thảo luận về khoảng cách giàu nghèo có thể làm bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Khoảng cách giàu nghèo là một vấn đề xã hội quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...