Kho từ › Collocations · economy › market regulation

market regulation

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các quy định và luật điều chỉnh cách thức hoạt động của thị trường.
UK /ˈmɑːrkɪt ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ · US /ˈmɑːrkɪt ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/
Rules and laws that control how a market operates.
Market regulation is necessary to protect consumers.
→ Quy định thị trường là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.
Too much market regulation can stifle innovation.→ Quá nhiều quy định thị trường có thể kìm hãm sự đổi mới.
Đồng nghĩa
market oversight
Collocations
strict market regulationloose market regulation
🎯 IELTS: Thảo luận về quy định thị trường có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Quy định thị trường là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...