Kho từ › Collocations · economy › economic crisis

economic crisis

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
sự suy thoái nghiêm trọng trong hoạt động kinh tế
UK /ɪˈkɒnəmɪk ˈkraɪsɪs/ · US /ɪˈkɒnəmɪk ˈkraɪsɪs/
a severe downturn in economic activity
The country faced an economic crisis due to high debt levels.
→ Quốc gia đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế do mức nợ cao.
Economic crises often lead to higher unemployment rates.→ Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
Đồng nghĩa
financial crisiseconomic downturn
Collocations
global economic crisissevere economic crisis
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về khủng hoảng kinh tế trong phần viết.
Khủng hoảng kinh tế có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...