Kho từ › Idioms · speed › quick on your feet

quick on your feet

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
có khả năng suy nghĩ và hành động nhanh chóng
UK /kwɪk ɑn jʊr fiːt/ · US /kwɪk ɑn jʊr fiːt/
able to think and act quickly
He's quick on his feet, always ready with a clever response.
→ Anh ấy rất nhanh nhạy, luôn sẵn sàng với một câu trả lời thông minh.
In emergencies, you need to be quick on your feet.→ Trong tình huống khẩn cấp, bạn cần phải nhanh nhạy.
Đồng nghĩa
nimbleagile
Collocations
quick on your feetthink quick on your feet
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống mô tả khả năng ứng biến.
Dùng để khen ngợi sự thông minh và phản ứng nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...