Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quick on your feet

/kwɪk ɑn jʊr fiːt/ B2 IELTS

Nghĩa

có khả năng suy nghĩ và hành động nhanh chóng phr.

Định nghĩa · able to think and act quickly

“He's quick on his feet, always ready with a clever response.”Anh ấy rất nhanh nhạy, luôn sẵn sàng với một câu trả lời thông minh.

“In emergencies, you need to be quick on your feet.”Trong tình huống khẩn cấp, bạn cần phải nhanh nhạy.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các tình huống mô tả khả năng ứng biến.

Ghi chú · Dùng để khen ngợi sự thông minh và phản ứng nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...