Kho từ › Idioms · speed › keep your foot on the gas

keep your foot on the gas

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
tiếp tục làm điều gì đó với năng lượng
UK /kip jʊr fʊt ɑn ðə ɡæs/ · US /kip jʊr fʊt ɑn ðə ɡæs/
to continue doing something with energy
You need to keep your foot on the gas to finish the project on time.
→ Bạn cần tiếp tục làm việc tích cực để hoàn thành dự án đúng hạn.
In business, it's important to keep your foot on the gas.→ Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải duy trì sự quyết tâm.
Đồng nghĩa
maintain momentumkeep pushing
Collocations
keep your foot on the gasfoot on the gas
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...