Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your foot on the gas

/kip jʊr fʊt ɑn ðə ɡæs/ B2 IELTS

Nghĩa

tiếp tục làm điều gì đó với năng lượng phr.

Định nghĩa · to continue doing something with energy

“You need to keep your foot on the gas to finish the project on time.”Bạn cần tiếp tục làm việc tích cực để hoàn thành dự án đúng hạn.

“In business, it's important to keep your foot on the gas.”Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải duy trì sự quyết tâm.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...