Kho từ › Idioms · speed › hit the brakes

hit the brakes

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
làm chậm lại hoặc dừng lại nhanh chóng
UK /hɪt ðə breɪks/ · US /hɪt ðə breɪks/
to slow down or stop something quickly
He had to hit the brakes to avoid an accident.
→ Anh ấy phải dừng lại nhanh chóng để tránh tai nạn.
Sometimes you need to hit the brakes in a fast-paced life.→ Đôi khi bạn cần phải chậm lại trong cuộc sống hối hả.
Đồng nghĩa
slow downstop abruptly
Collocations
hit the brakesbrake suddenly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải điều chỉnh tốc độ.
Dùng để chỉ sự cần thiết phải chậm lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...