Kho từ › Idioms · speed › keep up the pace

keep up the pace

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
duy trì một tốc độ hoặc mức độ hoạt động nhất định
UK /kip ʌp ðə peɪs/ · US /kip ʌp ðə peɪs/
to maintain a certain speed or level of activity
You need to keep up the pace to meet the deadline.
→ Bạn cần duy trì tốc độ để đáp ứng thời hạn.
In a marathon, it's important to keep up the pace.→ Trong một cuộc thi marathon, việc duy trì tốc độ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
maintain speedkeep moving
Collocations
keep up the pacemaintain the pace
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong phần viết.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...