Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep up the pace

/kip ʌp ðə peɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì một tốc độ hoặc mức độ hoạt động nhất định phr.

Định nghĩa · to maintain a certain speed or level of activity

“You need to keep up the pace to meet the deadline.”Bạn cần duy trì tốc độ để đáp ứng thời hạn.

“In a marathon, it's important to keep up the pace.”Trong một cuộc thi marathon, việc duy trì tốc độ là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong phần viết.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...