Kho từ › Idioms · speed › take off like a rocket

take off like a rocket

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
tăng nhanh hoặc trở nên thành công nhanh chóng
UK /teɪk ɔːf laɪk ə ˈrɒkɪt/ · US /teɪk ɔːf laɪk ə ˈrɒkɪt/
to increase rapidly or become successful quickly
The new product took off like a rocket after its launch.
→ Sản phẩm mới đã tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt.
Her career took off like a rocket after the promotion.→ Sự nghiệp của cô ấy đã phát triển nhanh chóng sau khi thăng chức.
Đồng nghĩa
skyrocketboom
Collocations
take off like a rocketgrow like a rocket
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về thành công.
Dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...