Kho từ › Idioms · speed › in a flash

in a flash

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Rất nhanh; trong thời gian ngắn.
UK /ɪn ə flæʃ/ · US /ɪn ə flæʃ/
Very quickly; in a short time.
She solved the problem in a flash.
→ Cô ấy đã giải quyết vấn đề trong chớp mắt.
The car disappeared in a flash.→ Chiếc xe đã biến mất trong nháy mắt.
Đồng nghĩa
instantly
Collocations
come back in a flashdo it in a flash
🎯 IELTS: Có thể dùng để làm nổi bật sự nhanh chóng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự nhanh chóng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...