fast-paced
Nghĩa
Định nghĩa · Moving or changing quickly; lively.
“The movie was fast-paced and kept me on the edge of my seat.”Bộ phim có nhịp độ nhanh và khiến tôi hồi hộp.
“He prefers fast-paced activities over slow ones.”Anh ấy thích những hoạt động nhanh hơn là chậm rãi.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả hoạt động hoặc sự kiện.