Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fast-paced

/fæst peɪst/ B2 IELTS

Nghĩa

Di chuyển hoặc thay đổi nhanh chóng; sôi động. adj.

Định nghĩa · Moving or changing quickly; lively.

“The movie was fast-paced and kept me on the edge of my seat.”Bộ phim có nhịp độ nhanh và khiến tôi hồi hộp.

“He prefers fast-paced activities over slow ones.”Anh ấy thích những hoạt động nhanh hơn là chậm rãi.

Đồng nghĩa rapid

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cuộc sống.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả hoạt động hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...