Kho từ › Idioms · speed › fast-paced

fast-paced

B2 adj. 📁 Idioms · speed IELTS
Di chuyển hoặc thay đổi nhanh chóng; sôi động.
UK /fæst peɪst/ · US /fæst peɪst/
Moving or changing quickly; lively.
The movie was fast-paced and kept me on the edge of my seat.
→ Bộ phim có nhịp độ nhanh và khiến tôi hồi hộp.
He prefers fast-paced activities over slow ones.→ Anh ấy thích những hoạt động nhanh hơn là chậm rãi.
Đồng nghĩa
rapid
Collocations
fast-paced lifestylefast-paced environment
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả sự thay đổi trong cuộc sống.
Thường dùng để miêu tả hoạt động hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...