Kho từ › Idioms · speed › at a rapid pace

at a rapid pace

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Di chuyển nhanh; với tốc độ cao.
UK /æt ə ˈræpɪd peɪs/ · US /æt ə ˈræpɪd peɪs/
Moving quickly; at high speed.
The project is progressing at a rapid pace.
→ Dự án đang tiến triển với tốc độ nhanh chóng.
Technology is evolving at a rapid pace.→ Công nghệ đang phát triển với tốc độ nhanh chóng.
Đồng nghĩa
quickly
Collocations
change at a rapid pacegrow at a rapid pace
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về công nghệ.
Dùng để chỉ tốc độ nhanh trong tiến trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...