EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › cost control
cost control
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Kiểm soát chi phí để giữ trong ngân sách.
UK /kɔst kənˈtroʊl/
·
US /kɔst kənˈtroʊl/
Managing expenses to keep them within a budget.
Effective cost control can lead to higher profits.
→ Kiểm soát chi phí hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Companies practice cost control to improve efficiency.
→ Các công ty thực hiện kiểm soát chi phí để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
expense management
budget management
Collocations
strict cost control
effective cost control
🎯
IELTS:
Sử dụng các cụm từ như 'cost control' để nâng cao điểm IELTS của bạn.
Kiểm soát chi phí rất quan trọng trong kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...