Kho từ › Collocations · economy › cost control

cost control

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Kiểm soát chi phí để giữ trong ngân sách.
UK /kɔst kənˈtroʊl/ · US /kɔst kənˈtroʊl/
Managing expenses to keep them within a budget.
Effective cost control can lead to higher profits.
→ Kiểm soát chi phí hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Companies practice cost control to improve efficiency.→ Các công ty thực hiện kiểm soát chi phí để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
expense managementbudget management
Collocations
strict cost controleffective cost control
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như 'cost control' để nâng cao điểm IELTS của bạn.
Kiểm soát chi phí rất quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...