run against the clock
Nghĩa
Định nghĩa · Work hard to finish something before time runs out.
“We are running against the clock to finish the project.”Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án.
“She was running against the clock to meet the deadline.”Cô ấy đang chạy đua với thời gian để kịp thời hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khẩn trương.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống có thời hạn.