Kho từ › Idioms · speed › get things moving

get things moving

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Bắt đầu làm việc hoặc tiến bộ.
UK /ɡɛt θɪŋz ˈmuːvɪŋ/ · US /ɡɛt θɪŋz ˈmuːvɪŋ/
Start working on something or make progress.
We need to get things moving on this project.
→ Chúng ta cần bắt đầu làm việc cho dự án này.
Let’s get things moving before the deadline.→ Hãy bắt đầu làm việc trước thời hạn.
Đồng nghĩa
start progressinginitiate action
Collocations
get things moving quicklyget things moving forward
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong công việc.
Thường dùng khi cần khởi động một dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...