Kho từ › Idioms · speed › faster than a speeding bullet

faster than a speeding bullet

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
cực kỳ nhanh.
UK · US
extremely fast.
He runs faster than a speeding bullet.
→ Anh ấy chạy nhanh hơn một viên đạn.
The car moved faster than a speeding bullet.→ Chiếc xe di chuyển nhanh hơn một viên đạn.
Đồng nghĩa
very fastlightning fast
Collocations
move faster than a speeding bulletrun faster than a speeding bullet
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tốc độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...