faster than a speeding bullet
B2 IELTS
Nghĩa
cực kỳ nhanh.
phr.
Định nghĩa · extremely fast.
“He runs faster than a speeding bullet.”Anh ấy chạy nhanh hơn một viên đạn.
“The car moved faster than a speeding bullet.”Chiếc xe di chuyển nhanh hơn một viên đạn.
Đồng nghĩa
very fastlightning fast
Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tốc độ.