Kho từ › Idioms · speed › in a hurry

in a hurry

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
đang vội vàng.
UK · US
to be in a rush.
I can’t talk now; I’m in a hurry.
→ Tôi không thể nói bây giờ; tôi đang vội.
She left the house in a hurry.→ Cô ấy rời nhà một cách vội vàng.
Đồng nghĩa
in a rushhurrying
Collocations
be in a hurryleave in a hurry
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ trạng thái vội vã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...