in a hurry
B2 IELTS
Nghĩa
đang vội vàng.
phr.
Định nghĩa · to be in a rush.
“I can’t talk now; I’m in a hurry.”Tôi không thể nói bây giờ; tôi đang vội.
“She left the house in a hurry.”Cô ấy rời nhà một cách vội vàng.
Cụm hay dùng
be in a hurryleave in a hurry
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ trạng thái vội vã.