Kho từ › Idioms · speed › run like clockwork

run like clockwork

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Hoạt động rất suôn sẻ và hiệu quả.
UK /rʌn laɪk ˈklɒkwɜrk/ · US /rʌn laɪk ˈklɒkwɜrk/
To operate very smoothly and efficiently.
The event ran like clockwork, thanks to the careful planning.
→ Sự kiện diễn ra rất suôn sẻ, nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
Their teamwork runs like clockwork, making everything easier.→ Sự hợp tác của họ diễn ra rất suôn sẻ, làm mọi thứ dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
operate smoothlyfunction efficiently
Collocations
run like clockworkwork like clockwork
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiệu quả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hiệu quả trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...